lộn đầu đuôi
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Trạng thái đặt ngược chiều, đầu và đuôi hoán đổi vị trí cho nhau: "lộn đầu đuôi" mô tả cách sắp xếp hai hoặc nhiều vật thể (thường là người hoặc đồ vật có hình dạng dài) sao cho đầu của vật này nằm cạnh đuôi hoặc chân của vật kia, thay vì cùng hướng.
- Tình trạng rối loạn, đảo lộn thứ tự: "lộn đầu đuôi" cũng được dùng để chỉ sự hỗn loạn, mất trật tự trong cách bố trí hoặc suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
Trạng thái đặt ngược chiều:
- Hai đứa trẻ nằm lộn đầu đuôi trên giường để nhường chỗ cho nhau. (Hai đứa trẻ nằm sao cho đầu đứa này ở phía chân đứa kia.)
- Cô ấy xếp các cuốn sách lộn đầu đuôi trong tủ, làm tôi khó tìm. (Cô ấy để sách không cùng chiều, gây khó khăn khi tìm kiếm.)
Tình trạng rối loạn:
- Sau cơn bão, mọi thứ trong nhà đều lộn đầu đuôi. (Sau bão, đồ đạc trong nhà hỗn loạn, không còn ngăn nắp.)
- Câu chuyện của anh ấy kể lộn đầu đuôi khiến tôi không hiểu gì. (Anh ấy kể chuyện đảo lộn thứ tự, làm người nghe khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nằm lộn đầu đuôi": cách ngủ hoặc nghỉ ngơi mà hai người đặt đầu và chân ngược chiều nhau.
- Trong ký túc xá, sinh viên thường nằm lộn đầu đuôi để tiết kiệm không gian. (Sinh viên ngủ đối đầu với nhau để tận dụng diện tích giường.)
"xếp lộn đầu đuôi": sắp xếp đồ vật không theo một hướng nhất định.
- Anh ta xếp các chai lọ lộn đầu đuôi trong thùng, gây khó khăn khi lấy ra. (Anh ta đặt chai không cùng chiều, làm việc lấy đồ bất tiện.)
Biến thể và từ gần giống
Đầu đuôi (danh từ): phần đầu và phần cuối, hoặc toàn bộ sự việc.
- Anh ấy kể rõ đầu đuôi câu chuyện. (Anh ấy trình bày chi tiết từ đầu đến cuối.)
Lộn ngược (cụm từ): đảo chiều, xoay hướng khác với ban đầu.
- Cô ấy mặc áo lộn ngược. (Cô ấy mặc áo sai mặt trong ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Đảo ngược: thay đổi vị trí đầu và cuối, hoặc làm trái lại trật tự thông thường.
- Ngược chiều: đặt theo hướng đối lập với hướng chuẩn.
- Hỗn loạn: tình trạng mất trật tự, không có sự sắp xếp hợp lý.
Thành ngữ liên quan
- Lộn đầu lộn đuôi: (cách nói nhấn mạnh) tình trạng đảo lộn hoàn toàn, rối tung lên.
- Sau khi dọn nhà, đồ đạc lộn đầu lộn đuôi khắp nơi. (Đồ đạc bị xáo trộn, không còn ngăn nắp.)